computer hardware

Học thuật
Thân thiện
computer hardware

A technician installs new computer hardware inside a desktop tower.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Phần cứng máy tính: Chỉ toàn bộ các thành phần vật , khí, điện tử điện của một hệ thống máy tính. Đây những bộ phận có thể nhìn thấy sờ được, đối lập với phần mềm (software) các chương trình dữ liệu chạy trên phần cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Upgrading your computer hardware can significantly improve performance. (Nâng cấp phần cứng máy tính của bạn có thể cải thiện hiệu suất đáng kể.)
    • The company specializes in selling computer hardware like motherboards and CPUs. (Công ty chuyên bán phần cứng máy tính như bo mạch chủ CPU.)
    • Understanding basic computer hardware is essential for troubleshooting. (Hiểu biết cơ bản về phần cứng máy tính điều cần thiết để xử lý sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "computer hardware components": các thành phần phần cứng máy tính.

    • We learned about different computer hardware components in class today. (Hôm nay chúng tôi đã học về các thành phần phần cứng máy tính khác nhau trong lớp.)
  • "computer hardware failure": sự cố phần cứng máy tính.

    • The system crash was due to a computer hardware failure. (Sự cố hệ thống do lỗi phần cứng máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardware (n): phần cứng (nói chung, có thể chỉ phần cứng của các thiết bị điện tử khác ngoài máy tính).

    • The store sells both computer hardware and gardening hardware. (Cửa hàng bán cả phần cứng máy tính phần cứng dụng cụ làm vườn.)
  • Peripheral (n): thiết bị ngoại vi (một loại phần cứng cụ thể, như máy in, bàn phím, kết nối với máy tính chính).

    • Keyboards and printers are common computer peripherals. (Bàn phím máy in những thiết bị ngoại vi máy tính phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Physical components: các thành phần vật .
  • Machine components: các thành phần máy móc.
Từ trái nghĩa
  • Software (n): phần mềm (các chương trình dữ liệu chạy trên phần cứng).

    • You need both reliable hardware and efficient software for a good computer system. (Bạn cần cả phần cứng đáng tin cậy phần mềm hiệu quả cho một hệ thống máy tính tốt.)
  • Firmware (n): phần sụn (phần mềm được lập trình cứng vào một thiết bị phần cứng).

Các cụm từ liên quan
  • Hardware configuration: cấu hình phần cứng.

    • Please check the hardware configuration to ensure compatibility. (Vui lòng kiểm tra cấu hình phần cứng để đảm bảo tính tương thích.)
  • Hardware requirements: yêu cầu về phần cứng.

    • The new game has very high hardware requirements. (Trò chơi mới yêu cầu phần cứng rất cao.)
computer hardware

A technician installs new computer hardware inside a desktop tower.

Noun
  1. phần cứng máy tính.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa